Saïda (tỉnh)

Tỉnh Saïda
ولاية سعيدة

Bản đồ Algérie với tỉnh Saïda
Mã tỉnh 20
Mã vùng +213 (0) 48
Hành chính
Thủ phủ Saïda, Algérie
Các huyện 6
Các đô thị 16
Số liệu thống kê cơ bản
Diện tích 6.764 km² (2.611,6 dặm vuông)
Dân số 328.685[1] (2008)
Mật độ 48,6/km² (125,9/sq mi)

Saida (tiếng Ả Rập: ولاية سعيدة ) là một wilaya của Algérie, được đặt tên theo tên thủ phủ của tỉnh.

Các đơn vị hành chính

Tỉnh này gồm 6 huyện và 16 đô thị. Các huyện bao gồm:

  • Aïn El Hadjar
  • El Hassasna
  • Sidi Boubekeur
  • Ouled Brahim
  • Youb
  • Saïda

Tham khảo

  1. ^ Office National des Statistiques, Recensement General de la Population et de l’Habitat 2008 Kết quả điều tra dân số sơ bộ năm 2008. Truy cập ngày 2 tháng 7 năm 2008.
Hình tượng sơ khai Bài viết về Algérie này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn.
  • x
  • t
  • s
  • x
  • t
  • s
Adrar • Aïn Defla • Aïn Témouchent • Algiers • Annaba • Batna • Béchar • Béjaïa • Biskra • Blida • Bordj Bou Arréridj • Bouïra • Boumerdès • Chlef • Constantine • Djelfa • El Bayadh • El Oued • El Taref • Ghardaïa • Guelma • Illizi • Jijel • Khenchela • Laghouat • Mascara • Médéa • Mila • Mostaganem • M'Sila • Naâma • Oran • Ouargla • Oum El Bouaghi • Relizane • Saida • Sétif • Sidi Bel Abbès • Skikda • Souk Ahras • Tamanrasset • Tébessa • Tiaret • Tindouf • Tipaza • Tissemsilt • Tizi Ouzou • Tlemcen